menu_book
見出し語検索結果 "khó lường" (1件)
khó lường
日本語
形予測不可能
Dòng chảy khó lường khiến hoạt động dọn dẹp càng trở nên cấp bách.
予測不可能な流れが、清掃作業をますます緊急なものにしている。
swap_horiz
類語検索結果 "khó lường" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "khó lường" (1件)
Dòng chảy khó lường khiến hoạt động dọn dẹp càng trở nên cấp bách.
予測不可能な流れが、清掃作業をますます緊急なものにしている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)